Kết quả tra từ “核弹头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核弹头hé dàn tóu
phương tiện quay lại hạt nhân; đầu đạn hạt nhân