Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核反应”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核反应hé fǎn yìng

phản ứng hạt nhân

Cụm từ
核反应堆hé fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
热核反应堆rè hé fǎn yìng duī

lò phản ứng nhiệt hạch

Cụm từ