Kết quả tra từ “核反应”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核反应hé fǎn yìng
phản ứng hạt nhân
核反应堆hé fǎn yìng duī
lò phản ứng hạt nhân
热核反应堆rè hé fǎn yìng duī
lò phản ứng nhiệt hạch