Kết quả tra từ “校释”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
校释jiào shì
đối chiếu và chú giải; (trong tiêu đề sách) đã đối chiếu và chú giải