Kết quả tra từ “标地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
标地biāo dì
mảnh đất
目标地址mù biāo dì zhǐ
địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu