Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “柴火”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
柴火chái huo

củi

Cụm từ
众人拾柴火焰高zhòng rén shí chái huǒ yàn gāo

mọi người góp củi, ngọn lửa cao (thành ngữ); càng đông người, càng có sức mạnh

Thành ngữ