Kết quả tra từ “柳烟花雾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
柳烟花雾liǔ yān huā wù
nghĩa đen: hương liễu và sương hoa (thành ngữ); cảnh đầy sức sống mùa xuân