Kết quả tra từ “查哨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
查哨chá shào
kiểm tra lính gác
检查哨jiǎn chá shào
chốt kiểm tra; trạm kiểm soát