Kết quả tra từ “染色体三倍体症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
染色体三倍体症rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèng
chứng tam bội nhiễm sắc thể