Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “枢机”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
枢机
shū jī

hồng y (Công giáo)

Cụm từ
枢机主教
shū jī zhǔ jiào

hồng y (của Giáo hội Công giáo)

Cụm từ