Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “果酒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
果酒guǒ jiǔ

rượu trái cây

Cụm từ
苹果酒píng guǒ jiǔ

rượu táo

Cụm từ
水果酒shuǐ guǒ jiǔ

(Đài Loan) rượu trái cây

Cụm từ