Kết quả tra từ “果糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
果糖guǒ táng
fructose
高果糖玉米糖浆gāo guǒ táng yù mǐ táng jiāng
xi-rô ngô cao fructose (HFCS)