Kết quả tra từ “林业”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
林业lín yè
công nghiệp rừng; lâm nghiệp
北京林业大学Běi jīng Lín yè Dà xué
Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh