Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “林业”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
林业
lín yè

công nghiệp rừng; lâm nghiệp

Cụm từ
北京林业大学
Běi jīng Lín yè Dà xué

Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh

Cụm từ