Kết quả tra từ “枇杷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
枇杷pí pa
cây tỳ bà (Eriobotrya japonica); quả tỳ bà
枇杷膏pí pá gāo
Pei Pa Koa, siro ho độc quyền làm từ thảo dược Trung Quốc truyền thống