Kết quả tra từ “松软”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松软sōng ruǎn
mềm dẻo; không cứng; xốp; mềm hoặc loãng (không đông cứng); tơi xốp (đất)