Kết quả tra từ “松果”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松果sōng guǒ
quả thông; nón thông
松果体sōng guǒ tǐ
thể tùng quả
松果腺sōng guǒ xiàn
thể tùng quả