Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “松巴哇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
松巴哇Sōng bā wā

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ
松巴哇岛Sōng bā wā Dǎo

đảo Sumbawa, Indonesia, phía đông Java

Cụm từ