Kết quả tra từ “来历不明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
来历不明lái lì bù míng
(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ