Kết quả tra từ “杠杠的”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杠杠的gáng gáng de
(tiếng lóng, gốc phương ngữ đông bắc) xuất sắc; tuyệt vời