Kết quả tra từ “杞国之忧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杞国之忧Qǐ guó zhī yōu
người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ