Kết quả tra từ “杜伊斯堡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杜伊斯堡Dù yī sī bǎo
Thành phố Duisburg, vùng Ruhr 魯爾區|鲁尔区[Lu3er3 Qu1], Đức