Kết quả tra từ “李怀远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
李怀远Lǐ Huái yuǎn
Li Huaiyuan (-756), quan chức cao cấp thời nhà Đường