Kết quả tra từ “杂种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂种zá zhǒng
lai; tạp chủng; đồ khốn; chó đẻ
狗杂种gǒu zá zhǒng
con chó chết; thằng khốn nạn