Kết quả cho “杂种”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lai; tạp chủng; đồ khốn; chó đẻ
con chó chết; thằng khốn nạn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lai; tạp chủng; đồ khốn; chó đẻ
con chó chết; thằng khốn nạn