Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “杂种”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
杂种
zá zhǒng

lai; tạp chủng; đồ khốn; chó đẻ

Cụm từ
狗杂种
gǒu zá zhǒng

con chó chết; thằng khốn nạn

Cụm từ