Kết quả tra từ “机头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机头jī tóu
phần đầu (mũi) của máy bay, v.v
机头座jī tóu zuò
ụ động; đầu quay của máy khoan, máy tiện, v.v