Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本业”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本业běn yè

ngành kinh doanh gốc mà một công ty tham gia (ví dụ: trước khi đa dạng hóa); kinh doanh cốt lõi; kinh doanh chính; (văn học) nông nghiệp

Cụm từ