Kết quả tra từ “未央”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未央wèi yāng
(văn học) chưa kết thúc; chưa xong; gần kết thúc
未央区Wèi yāng Qū
quận Weiyang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
长乐未央cháng lè wèi yāng
hạnh phúc bất tận (thành ngữ)