Kết quả tra từ “望夫石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
望夫石Wàng fū Shí
Thạch Vọng Phu ở Sa Điền 沙田[Sha1 tian2], Hồng Kông