Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “服服”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
服服fú fu

quần áo (cách nói của trẻ con)

Cụm từ
服服帖帖fú fu tiē tiē

phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ
舒舒服服shū shu fu fu

thoải mái; dễ chịu

Cụm từ