Kết quả tra từ “服服”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服服fú fu
quần áo (cách nói của trẻ con)
服服帖帖fú fu tiē tiē
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời
舒舒服服shū shu fu fu
thoải mái; dễ chịu