Kết quả tra từ “有理数域”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有理数域yǒu lǐ shù yù
trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q