Kết quả tra từ “有一说一,有二说二”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有一说一,有二说二yǒu yī shuō yī , yǒu èr shuō èr
nói sao để vậy (thành ngữ)