Kết quả tra từ “月夜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月夜yuè yè
đêm sáng trăng
春江花月夜Chūn jiāng huā yuè yè
Sông xuân hoa nguyệt dạ, trường thi nhạc phủ của 張若虛|张若虚[Zhang1 Ruo4 xu1]