Kết quả tra từ “月亮女神号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月亮女神号Yuè liang Nǚ shén hào
SELENE, tàu vũ trụ quỹ đạo mặt trăng của Nhật Bản, phóng năm 2007