Kết quả tra từ “曳尾鹱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曳尾鹱yè wěi hù
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)