Kết quả tra từ “暴雪鹱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暴雪鹱bào xuě hù
(loài chim Trung Quốc) hải âu phương bắc (Fulmarus glacialis)