Kết quả tra từ “暗黑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
暗黑àn hēi
tối; mờ
暗黑破坏神Àn hēi Pò huài Shén
Diablo (loạt trò chơi điện tử)