Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “暗黑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
暗黑
àn hēi

tối; mờ

Cụm từ
暗黑破坏神
Àn hēi Pò huài Shén

Diablo (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ