Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普陀”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普陀Pǔ tuó

quận Putuo của thành phố Zhoushan 舟山市[Zhou1 shan1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
普陀山Pǔ tuó shān

núi Potala tại Zhoushan 舟山市 ở Chiết Giang, một trong bốn ngọn núi linh thiêng và đạo tràng của Quan Âm 觀音|观音 (Avalokiteśvara)

Cụm từ
普陀区Pǔ tuó qū

quận Putuo, trung tâm Thượng Hải; quận Putuo của thành phố Zhoushan 舟山市[Zhou1 shan1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
南普陀寺Nán pǔ tuó sì

chùa Nam Phổ Đà ở Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2]

Cụm từ