Kết quả tra từ “晚霞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚霞wǎn xiá
ánh hoàng hôn; mây hoàng hôn; dư âm
如火晚霞rú huǒ wǎn xiá
mây lúc hoàng hôn rực cháy như lửa