Kết quả cho “晚霞”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ánh hoàng hôn; mây hoàng hôn; dư âm
mây lúc hoàng hôn rực cháy như lửa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ánh hoàng hôn; mây hoàng hôn; dư âm
mây lúc hoàng hôn rực cháy như lửa