Kết quả tra từ “晚期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晚期wǎn qī
giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng
晚期癌症wǎn qī ái zhèng
ung thư giai đoạn cuối