Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晚期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
晚期
wǎn qī

giai đoạn sau; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng

Cụm từ
晚期癌症
wǎn qī ái zhèng

ung thư giai đoạn cuối

Cụm từ