Kết quả tra từ “晕头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晕头yūn tóu
chóng mặt
晕头转向yūn tóu zhuàn xiàng
mơ hồ và mất phương hướng