Kết quả tra từ “晋城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晋城Jìn chéng
địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]
晋城市Jìn chéng shì
địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]