Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “春节”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
春节Chūn jié

Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)

Cụm từ
春节联欢晚会Chūn jié Lián huān Wǎn huì

Gala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán; viết tắt thành 春晚[Chun1 Wan3]

Viết tắt