Kết quả tra từ “明辨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明辨míng biàn
nhận thức; phân biệt rõ ràng
明辨是非míng biàn shì fēi
phân biệt đúng sai (thành ngữ)