Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “明水”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
明水Míng shuǐ

huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
明水县Míng shuǐ xiàn

huyện Minh Thủy ở Tùy Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Cụm từ
山明水秀shān míng shuǐ xiù

nghĩa đen: núi non tươi đẹp, nước chảy trong veo (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cảnh đẹp mê hồn

Thành ngữ