Kết quả tra từ “昌吉回族自治州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
昌吉回族自治州Chāng jí Huí zú zì zhì zhōu
Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji ở Tân Cương