Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “旺炽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
旺炽
wàng chì

bừng bừng

Cụm từ
旺炽型
wàng chì xíng

đỏ rực (y học)

Cụm từ
旺炽性
wàng chì xìng

đỏ rực (y học)

Cụm từ