Kết quả tra từ “旺炽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
旺炽wàng chì
bừng bừng
旺炽性wàng chì xìng
đỏ rực (y học)
旺炽型wàng chì xíng
đỏ rực (y học)