Kết quả tra từ “时效性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时效性shí xiào xìng
nhạy cảm với thời gian; nhạy cảm về thời gian; tính kịp thời