Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “早稻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
早稻zǎo dào

lúa mùa sớm; lúa đang cấy hoặc còn xanh

Cụm từ
早稻田大学Zǎo dào tián Dà xué

Đại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)

Cụm từ