Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “早稻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
早稻
zǎo dào

lúa mùa sớm; lúa đang cấy hoặc còn xanh

Cụm từ
早稻田大学
Zǎo dào tián Dà xué

Đại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)

Cụm từ