Kết quả tra từ “早上”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
早上zǎo shang
buổi sáng sớm; LT:個|个[ge4]
早上好zǎo shang hǎo
Chào buổi sáng!