Kết quả tra từ “日韩”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日韩Rì Hán
Nhật Bản và Hàn Quốc
中日韩越Zhōng Rì Hán Yuè
Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam
中日韩统一表意文字Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zì
chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan
中日韩Zhōng Rì Hán
Trung, Nhật và Hàn Quốc