Kết quả tra từ “日没”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
日没rì mò
hoàng hôn; mặt trời lặn
没日没夜méi rì méi yè
cả ngày lẫn đêm; bất kể ngày hay đêm