Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “日没”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
日没
rì mò

hoàng hôn; mặt trời lặn

Cụm từ
没日没夜
méi rì méi yè

cả ngày lẫn đêm; bất kể ngày hay đêm

Cụm từ