Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “无补”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
无补
wú bǔ

không có tác dụng; không giúp ích gì

Cụm từ
于事无补
yú shì wú bǔ

không hữu ích; vô dụng

Cụm từ