Kết quả tra từ “无补”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
无补wú bǔ
không có tác dụng; không giúp ích gì
于事无补yú shì wú bǔ
không hữu ích; vô dụng